Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junya Nodake

Thespa Kusatsu GunmaTiền vệJPN
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Junya Nodake là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Thespa Kusatsu Gunma.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
12Đá chính
820Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—751310002083%—101,85
J2/J3 100 Year Vision League2026—1076890005083%63%006,34

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 1,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/55 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 689 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/202 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/13 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/36 (63%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junya Nodake · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ AC Nagano ParceiroT 2-1820020014/210——6,60
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs Reilac Shiga FCB 2-3490000132/340——6,35
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Montedio YamagataT 1-0900010018/2011/2—6,60
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Nara ClubH 3-31200000018/2014/6—6,24
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriH 0-0830000014/1814/6—5,93
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 1-2900020013/2034/5—5,80
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuB 0-1750010034/3912/4—6,39
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kagoshima UnitedT 1-0900000113/1922/3—6,27
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 0-1820010036/3912/5—6,48
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC Ryukyu OkinawaH 0-0280000018/2004/5—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201924200 nghìn €
26/06/201924200 nghìn €
27/12/201925150 nghìn €
24/01/202126125 nghìn €
27/06/202126125 nghìn €
12/01/202227125 nghìn €
27/06/202227125 nghìn €
05/01/202328100 nghìn €
26/06/202328250 nghìn €
21/02/202429325 nghìn €
11/06/202429350 nghìn €
11/12/202430225 nghìn €
25/06/202530250 nghìn €
14/12/202531250 nghìn €
08/06/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Oita TrinitaThespa Kusatsu GunmaChuyển nhượng—
30/07/2021Kagoshima UnitedOita TrinitaChuyển nhượng—
31/01/2017Fukuoka UniversityKagoshima UnitedChuyển nhượng—
31/03/2013Kamimura Gakuen High SchoolFukuoka UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com