Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Júnior Santos

Botafogo - RJTiền đạoBRA
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Júnior Santos là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo - RJ.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
13Đá chính
1.188Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
594Phút/bàn
12/35Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—19880710021671%37%206,44
Copa Sudamericana2026—432591005480%48%006,89
Copa do Brasil2026—221220009295%43%006,11

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
20/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/4
Việt vị
7

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/138 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/11 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/131 (37%)
Không chiến thắng / thua
12 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 50
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
120
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/41 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/27 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/20 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Júnior Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 1-015000003/402/4—6,60
13/10/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRH 1-117000004/601/5—6,65
08/10/2026Serie A Brazilvs Vasco da Gama Saf - RJB 1-233002004/811/5—6,34
20/09/2026Serie A Brazil@ Mirassol - SPB 0-245000006/702/6—6,23
17/09/2026Serie A Brazilvs Grêmio - RST 3-2730021012/1502/7—5,74
13/09/2026Serie A Brazilvs Red Bull BragantinoH 1-174004009/1101/9—6,79
07/09/2026Serie A Brazilvs Palmeiras - SPH 0-022000017/924/6—6,79
31/08/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 0-313000028/1003/4—6,86
25/08/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 2-345003015/503/9—6,30
21/08/2026Copa Sudamericanavs CiencianoT 1-0450022212/1307/10—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/201924900 nghìn €
27/12/201925700 nghìn €
07/04/202025550 nghìn €
28/01/202126800 nghìn €
28/06/202126800 nghìn €
13/01/202227700 nghìn €
27/06/202227600 nghìn €
13/11/202228600 nghìn €
06/04/202328600 nghìn €
24/07/2023281,0 triệu €
10/12/2023291,4 triệu €
27/03/2024292,5 triệu €
16/06/2024294,0 triệu €
08/12/2024306,0 triệu €
05/06/2025305,0 triệu €
04/09/2025304,0 triệu €
09/12/2025313,5 triệu €
11/03/2026313,0 triệu €
25/05/2026313,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/03/2026Atlético Mineiro - MGBotafogo - RJChuyển nhượng—
23/01/2025Botafogo - RJAtlético Mineiro - MGHết hạn mượn 7.6M €7,6 triệu €
30/03/2023FortalezaBotafogo - RJHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
19/01/2023Sanfrecce HiroshimaFortalezaHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/12/2022Botafogo - RJSanfrecce HiroshimaCho mượn—
14/08/2022Sanfrecce HiroshimaBotafogo - RJChuyển nhượng—
31/01/2021Kashiwa ReysolSanfrecce HiroshimaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/01/2021Yokohama F. MarinosKashiwa ReysolCho mượn—
09/08/2020Kashiwa ReysolYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
30/06/2019Ituano SPKashiwa ReysolChuyển nhượng—
29/06/2019FortalezaItuano SPCho mượn—
31/12/2018Ituano SPFortalezaChuyển nhượng—
30/12/2018Ponte PretaItuano SPCho mượn—
05/04/2018Ituano SPPonte PretaChuyển nhượng—
31/12/2017Osvaldo Cruz Futebol Clube (SP)Ituano SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh28
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com