Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Junichi Tanaka

Tochigi CityTiền đạoJPN
32Tuổi
169Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Junichi Tanaka là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
16Đá chính
1.398Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—20161.39840019872%54%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.398 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/19
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
16/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/29
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
321/440 (72%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
21/89 (23%)
Chuyền dài chính xác
29/71 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
0
Phá bóng
20
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/110 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 49
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
254
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
29

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Junichi Tanaka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCT 3-120101119/1203/5—7,68
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataH 2-2900011511/2202/5—6,67
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Blaublitz AkitaB 0-1830010020/2701/3—6,29
16/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Montedio YamagataT 3-0880021332/3527/12—6,62
09/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaH 0-015001002/200/1—6,85
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Yokohama FCH 2-2900032323/2915/11—6,79
02/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Shonan BellmareT 2-1580000116/2203/4—6,58
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaB 0-113000003/401/1—6,26
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tochigi SCT 2-1740020115/1916/8—6,46
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 0-5330010014/1601/5—6,46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com