
Julien Maggiotti
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Julien Maggiotti là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stade Lavallois MFC.
Tiểu sử Julien Maggiotti
Julien Maggiotti là tiền vệ của Stade Lavallois MFC, quốc tịch Pháp, 31 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 86 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027 tại French Ligue 2, cầu thủ có 6 trận ra sân, ghi 1 bàn và đạt 275 phút thi đấu với điểm trung bình 6,11. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, mức cao nhất 1,0 triệu € được ghi nhận năm 2023, hợp đồng đến 29/06/2028. Thương vụ gần nhất là chuyển từ Bastia đến Stade Lavallois MFC vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 26/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Ligue 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 275 | 1 | 1 | 0 | 8 | 1 | 76% | 43% | 2 | 1 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/180 (76%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/28 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/30 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | French Ligue 2 | @ Pau FC | B 2-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/1 | Đ | 5,33 |
| 19/09/2026 | French Ligue 2 | vs Sochaux | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | French Ligue 2 | @ Dijon | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/2 | — | 5,82 |
| 05/09/2026 | French Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 0 | 1/3 | — | 5,96 |
| 29/08/2026 | French Ligue 2 | vs Grenoble | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 55/73 | 0 | — | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | French Ligue 2 | @ Metz | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 29/36 | 3 | 3/6 | V | 7,01 |
| 15/08/2026 | French Ligue 2 | vs FC Nantes | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/33 | 0 | 1/4 | V | 6,07 |
| 09/08/2026 | French Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | French Ligue 2 | vs FC Rouen | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,58 |
| 20/05/2026 | French Ligue 2 | @ FC Rouen | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |