Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jota Silva

Olympiacos PiraeusTiền đạoPOR
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Jota Silva là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
353Phút/bàn
9/39Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—7544521121771%41%106,80
Cúp C2 châu Âu2026-2027—3325200017262%45%106,49
Greek Cup2026-2027—109000100%50%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/21
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/83 (71%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/77 (41%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 36
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/54 (62%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/61 (45%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 27
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jota Silva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AC Sparta PrahaT 1-0900080216/24313/19V6,68
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-027014128/903/5—7,13
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ MarseilleT 1-072003007/1225/18—6,28
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-090003015/1128/23—6,32
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 1-0760051111/1725/10V6,22
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokT 2-1900062311/18210/24—6,52
12/09/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-1900042016/2013/9—6,32
09/09/2026Greek Cupvs Volos NPST 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-177102225/816/14—7,00
03/09/2026Greek Cup@ AEL LarisaT 4-09001000/111/2—6,57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com