
Joris Kayembe là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Racing Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
748Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
748Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 667 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 87% | 61% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 415/477 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/34 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/76 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/69 | 0 | 5/8 | V | 6,37 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Zimbabwe | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | 0/3 | — | 6,54 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Guinea Xích Đạo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/34 | 3 | 10/12 | — | 6,19 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 74/80 | 3 | 5/8 | — | 7,13 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/49 | 3 | 5/11 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 61/70 | 1 | 2/3 | — | 9,05 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/51 | 6 | 11/17 | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 1 | 5/10 | — | 6,73 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/67 | 2 | 4/7 | — | 6,84 |