
Joris Kayembe là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Racing Genk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
667Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
667Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 667 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 87% | 61% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 667 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 415/477 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/34 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/76 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 81 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs KV Kortrijk | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/69 | 0 | 5/8 | V | 6,37 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Zimbabwe | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/54 | 0 | 0/3 | — | 6,54 |
| 24/09/2026 | CAN | vs Guinea Xích Đạo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Club Brugge | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/34 | 3 | 10/12 | — | 6,19 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KAA Gent | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 74/80 | 3 | 5/8 | — | 7,13 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Anderlecht | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/49 | 3 | 5/11 | — | 6,53 |
| 29/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs SK Beveren | T 4-0 | 77 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 61/70 | 1 | 2/3 | — | 9,05 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/51 | 6 | 11/17 | — | 6,18 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 1 | 5/10 | — | 6,73 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/67 | 2 | 4/7 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/02/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 1,1 triệu € |
| 23/02/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/03/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 15/10/2020 | 26 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 26 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 26 | 3,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 27 | 3,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 28 | 2,2 triệu € |
| 08/06/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 30 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 31 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | RC Sporting Charleroi | Racing Genk | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2020 | FC Nantes | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Porto B | FC Nantes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Rio Ave | Porto B | Cho mượn | — |
| 30/07/2015 | Porto B | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Arouca | Porto B | Cho mượn | — |
| 21/01/2015 | Porto B | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | Standard Liege II | Porto B | Hết hạn mượn 2.615M € | 2,6 triệu € |
| 30/06/2012 | Standard Liege U19 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Standard Liège U17 | Standard Liege U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh71
- Thể lực62