
Joel Chima Fujita là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC St. Pauli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
648Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
648Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 588 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 78% | 44% | 2 | 0 | 6,65 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96% | 0% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 223/285 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/59 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/26 (96%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 56/67 | 1 | 5/9 | — | 6,47 |
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Hannover 96 | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/46 | 1 | 7/12 | V | 6,74 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/38 | 3 | 4/13 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 2 | 2/4 | — | 6,09 |
| 13/09/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/35 | 1 | 4/6 | — | 8,05 |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Arminia Bielefeld | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
| 14/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | H 2-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 2/6 | V | 6,12 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | vs SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/46 | 1 | 2/9 | — | 6,40 |