Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joao Paulo Fernandes

Fotbal Club FCSBTiền vệCPV
28Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Joao Paulo Fernandes là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.

Tiểu sử Joao Paulo Fernandes

Joao Paulo Fernandes là tiền vệ quốc tịch Cape Verde, 28 tuổi, thi đấu cho Fotbal Club FCSB. Ở mùa 2027, cầu thủ có 16 trận ra sân, 2 bàn thắng và 971 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,22. Tại SuperLiga Romania mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 2 bàn sau 11 trận, và có thêm 1 trận ở Romanian Cup cùng mùa. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 1,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Chiều cao 177 cm, nặng 73 kg, thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 24/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải

16Trận ra sân
8Đá chính
971Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
485Phút/bàn
9/19Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—00000000——00—
SuperLiga Romania2026-2027—11566020016985%60%306,65
Romanian Cup2026-2027—119000000——00—
Chuỗi trận FIFA2026—211170001084%—006,38
World Cup2026—211040002082%66%006,79

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/16
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
252/294 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
9/14 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
13
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/71 (60%)
Không chiến thắng / thua
13 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/51 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/51 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joao Paulo Fernandes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariT 2-1450010016/2507/11—6,07
11/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 1-0340011011/1302/2—6,63
29/09/2026CANvs RwandaB 1-2dự bị00000—0———
26/09/2026CAN@ MaliB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Romania@ CS Universitatea CraiovaB 0-5450011022/2501/2V5,89
15/09/2026SuperLiga Romaniavs Petrolul PloiestiH 2-2450000022/2301/3—6,30
06/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 1-2900010030/3311/5V6,45
31/08/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradB 1-3900010231/3347/10—6,50
24/08/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujB 0-1900033033/4417/14—6,54
18/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-2721021020/2508/11V7,28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com