Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Lameira

27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

João Lameira là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
821Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—776302008380%56%206,94
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221470001182%50%106,17
Romanian Cup2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
294/366 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/42 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/71 (56%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/58 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Lameira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesT 3-1720011017/2214/6—6,09
19/10/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeH 1-1750000031/3602/6V6,24
11/10/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 5-06000005/500/2—6,82
14/09/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraT 1-04000004/611/1—6,84
08/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 4-014000018/922/4—6,60
28/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariH 2-2900010046/5412/6—6,28
25/08/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 1-0901011342/5259/18V8,20
16/08/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaH 1-1900000049/5526/9V6,53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com