Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

João Lameira

27Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

João Lameira là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo CS Universitatea Craiova.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
749Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—776302008380%56%206,94
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11750000086%33%106,24
Romanian Cup2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
294/366 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/42 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
7
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/71 (56%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/36 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của João Lameira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs GetafeH 1-1750000031/3602/6V6,24
11/10/2026SuperLiga Romania@ FK Csikszereda Miercurea CiucT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026SuperLiga Romaniavs Fotbal Club FCSBT 5-06000005/500/2—6,82
14/09/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraT 1-04000004/611/1—6,84
08/09/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 4-014000018/922/4—6,60
28/08/2026SuperLiga Romania@ FC VoluntariH 2-2900010046/5412/6—6,28
25/08/2026SuperLiga Romaniavs ArgesT 1-0901011342/5259/18V8,20
16/08/2026SuperLiga Romaniavs CS Universitatea CraiovaH 1-1900000049/5526/9V6,53
09/08/2026SuperLiga Romania@ Petrolul PloiestiB 0-1900020156/6817/10—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: —2022: 425 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201919100 nghìn €
28/06/201920150 nghìn €
28/09/201920—
27/12/202223425 nghìn €
27/06/202324600 nghìn €
04/10/202324500 nghìn €
12/12/202324400 nghìn €
04/06/202425400 nghìn €
12/09/202425500 nghìn €
18/12/202425700 nghìn €
09/06/202526750 nghìn €
18/12/202526900 nghìn €
07/06/202627800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026FC Otelul GalatiCS Universitatea CraiovaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2025Baltika KaliningradFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
29/06/2025FC Otelul GalatiBaltika KaliningradCho mượn—
15/01/2024Baltika KaliningradFC Otelul GalatiChuyển nhượng—
30/06/2023SCU TorreenseBaltika KaliningradChuyển nhượng—
06/07/2021Real SCSCU TorreenseChuyển nhượng—
30/06/2020Uniao LeiriaReal SCChuyển nhượng—
29/06/2020Academica CoimbraUniao LeiriaCho mượn—
30/01/2020Uniao LeiriaAcademica CoimbraChuyển nhượng—
04/07/2019Porto BUniao LeiriaChuyển nhượng—
30/06/2018FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2016Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Padroense U17Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Porto U15Padroense U17Chuyển nhượng—
30/06/2013CD Feirense Sub-15FC Porto U15Chuyển nhượng—
30/06/2012Sporting CP YouthCD Feirense Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2011CD Feirense Camadas JovensSporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh54
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com