Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jessica Park

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jessica Park là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Manchester United (nữ).

Tiểu sử Jessica Park

Jessica Park là tiền vệ của câu lạc bộ Manchester United (nữ), mang quốc tịch England, sinh ngày 21/10/2001 và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 lần ra sân với 919 phút thi đấu, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,41. Ở Ngoại hạng Anh (nữ) có 7 trận và 1 kiến tạo, còn Cúp Liên đoàn Anh (nữ) có 1 trận. Tại Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) năm 2026, cầu thủ thi đấu 6 trận và ghi 2 bàn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 31/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
10Đá chính
998Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
499Phút/bàn
7/23Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—8870700111283%48%006,51
Cúp Liên đoàn Anh (nữ)2026-2027—10170003086%0%00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—622742009590%45%007,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 707 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
19/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
262/315 (83%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
2/12 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
12 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/74 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 34
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/4 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/9
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/140 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
5 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jessica Park · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Everton FC (nữ)H 0-0790010129/3503/7—6,24
26/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester City (nữ)H 1-1880031133/3925/7—6,75
22/10/2026Cúp Liên đoàn Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)T 5-3dự bị00000—0———
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 3-1900100668/7412/5—7,70
14/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Hy Lạp (nữ)T 5-0300010021/2312/3—7,20
09/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Hy Lạp (nữ)T 3-117000029/1011/4—6,45
03/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 1-0900010023/3135/11—6,42
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)T 2-1900041244/4816/12—6,74
24/09/2026Cúp Liên đoàn Anh (nữ)vs Sheffield United (nữ)T 10-1170030420/2300/1——
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Arsenal (nữ)H 1-1900010020/2726/12—6,43

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh42
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com