
Jenny Hipp là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Werder Bremen (nữ).
Tiểu sử Jenny Hipp
Jenny Hipp là tiền vệ có quốc tịch Germany, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Werder Bremen (nữ). Cầu thủ sinh ngày 06/02/1998, hiện 28 tuổi và cao 165 cm. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận tại Bundesliga (nữ) với 94 phút thi đấu và điểm trung bình 6,17.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 94 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 71% | 75% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/32 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 3/5 | — | 5,98 |
| 21/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs VfB Stuttgart (nữ) | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/18 | 1 | 6/7 | — | 6,35 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 46/52 | 8 | 10/14 | — | 6,55 |
| 01/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Hamburger SV (nữ) | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 29/31 | 2 | 5/10 | V | 7,18 |
| 22/04/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/03/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | H 3-3 | 18 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,71 |
| 24/03/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Werder Bremen (nữ) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |