
Jean Hugonet là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Hannover 96.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
431Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 341 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 88% | 58% | 2 | 0 | 6,51 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 97% | 66% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 341 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 194/218 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/25 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/85 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/56 | 3 | 6/7 | — | 7,27 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Magdeburg | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/52 | 1 | 2/4 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SV Hemelingen | T 9-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 83/85 | 2 | 4/6 | — | 7,31 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Wolfsburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/58 | 2 | 2/6 | V | 6,66 |
| 09/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Energie Cottbus | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 43/52 | 4 | 10/17 | V | 5,81 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | 2/3 | — | 6,84 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/37 | 5 | 8/10 | — | 7,95 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 3 | 5/9 | V | 7,20 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 18/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/11/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 24/05/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 19/10/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 24/09/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 08/10/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 1,7 triệu € |
| 12/03/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2026 | 26 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | 1. FC Magdeburg | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SC Austria Lustenau | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Saint Malo | SC Austria Lustenau | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2020 | Paris FC | Saint Malo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Paris FC II | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Paris FC U19 | Paris FC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | CS Brétigny U19 | Paris FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CS Brétigny U17 | CS Brétigny U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CS Bretigny Youth | CS Brétigny U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh63
- Thể lực58