
SV Hemelingen
Phong độ: TTHTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 6 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 6 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — |
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Alen Mustedanagic | Thủ môn | 22 |
| 1 | Marcel·Pfaar | Thủ môn | — |
| 30 | Caner Sahan | Thủ môn | — |
| — | David Dere | Hậu vệ | 23 |
| — | Tyron Leon·Haake | Hậu vệ | — |
| 2 | Dean·Hannawald | Hậu vệ | — |
| 5 | Felix Deou·Bauhus | Hậu vệ | — |
| 23 | Yusuf·Erten | Hậu vệ | 22 |
| 25 | Kerem Sahan | Hậu vệ | 30 |
| — | Ole Laabs | Tiền vệ | 40 |
| — | Emirhan Çiftçi | Tiền vệ | 22 |
| 24 | Berkay·Isik | Tiền vệ | — |
| 28 | Onur Uzun | Tiền vệ | 28 |
| 30 | D. Saka | Tiền vệ | 25 |
| — | jacobbi tugman | Tiền đạo | 22 |
| — | Sadrak-Kalemba Nankishi | Tiền đạo | 26 |
| — | Noel Werner | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Marvin·Pohl | Tiền đạo | — |
| 21 | Muhammed Kaya | Tiền đạo | — |
| — | Daniel·Janke | Không rõ | — |
| — | Hiroto·Shimokawa | Không rõ | — |
| — | Salem·Nouwame | Không rõ | — |
| — | Boris·Voge | Không rõ | — |
| — | Enes·Corogli | Không rõ | — |
| — | Diyar·Kucuk | Không rõ | — |
| — | Karim Bockau | Không rõ | 23 |
| — | Anas Eboazatan | Không rõ | — |
| — | Boris Kehayov | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- SV Hemelingen đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất SV Hemelingen 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng KSV Vatan Sport Bremen 6-0 (German Bundesliga 5).
- Đội hình SV Hemelingen có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình SV Hemelingen có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 24,9, tổng giá trị 10 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của SV Hemelingen?
- HLV trưởng là Günter Tuncel (GER, 38 tuổi); sân nhà Bezirkssportanlage Hemelingen tại Bremen, sức chứa 4.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:46 22/10/2026 (giờ Việt Nam).