
Turkmenistan
TurkmenistanHLV Rovshen MeredovThành lập 1992Giá trị 3,3 triệu €
Phong độ: BHBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 4 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 2 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Rustem Ahallyyev | Thủ môn | 23 |
| 16 | kakageldi berdiyev | Thủ môn | 22 |
| 22 | Resul Çaryýew | Thủ môn | 27 |
| 2 | Guychmyrat Annagulyyev | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Ykhlas Toydzhanov | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Mekan Saparov | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Abdy Byashimov | Hậu vệ | 30 |
| 6 | Hakmuhammet Bashimov | Hậu vệ | 26 |
| 12 | Ybraýym Mämmedow | Hậu vệ | 30 |
| 20 | Arzuvguly Sapargulyev | Hậu vệ | 25 |
| 14 | Teymur Charyyev | Tiền vệ | 25 |
| 17 | Mirza Beknazarov | Tiền vệ | 26 |
| 21 | Resul Khozhaev | Tiền vệ | 29 |
| 23 | Velmyrat Ballakov | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Shamammet Hydyrov | Tiền đạo | 25 |
| 8 | Ýazgylyç Gurbanov | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Meilis Diniev | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Elman Tagayev | Tiền đạo | 37 |
| 11 | Didar durdyyev | Tiền đạo | 33 |
| 13 | Mihail Titov | Tiền đạo | 29 |
| 15 | Dayanch Meredov | Tiền đạo | 23 |
| 19 | Rahman Myratberdiýew | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Turkmenistan đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Turkmenistan 0 thắng, 1 hòa, 4 thua; trận gần nhất ngày 31/03/2026 thua Thái Lan 1-2 (Cúp châu Á).
- Đội hình Turkmenistan có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Turkmenistan có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 27,5, tổng giá trị 3,3 triệu €; đắt giá nhất là Teymur Charyyev (tiền vệ, 250 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Turkmenistan?
- HLV trưởng là Rovshen Meredov.
- Turkmenistan có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Turkmenistan hiện vắng mặt: Mihail Titov.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:22 22/10/2026 (giờ Việt Nam).