Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jann-Fiete Arp

Odense BKTiền đạoGER
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Jann-Fiete Arp là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Odense BK.

Tiểu sử Jann-Fiete Arp

Jann-Fiete Arp là tiền đạo người Germany, 26 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Odense BK. Anh sinh ngày 06/01/2000, cao 184 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh ghi 2 bàn và 1 kiến tạo trong 12 trận với 649 phút thi đấu, điểm trung bình 6,03. Tại Superliga Đan Mạch, anh có 9 trận và 2 bàn thắng. Giá trị thị trường hiện là 1,7 triệu €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 7,5 triệu € vào năm 2018. Hợp đồng của anh đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
739Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
246Phút/bàn
7/24Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—10861730023771%41%006,75
Cúp Đan Mạch2026-2027—331220011092%33%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/231 (71%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
6/35 (17%)
Chuyền dài chính xác
7/25 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
11 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
2
Phá bóng
8
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/90 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 50
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
136
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/11/2026

Cúp Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 122 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/12 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jann-Fiete Arp · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/11/2026Superliga Đan Mạchvs SilkeborgT 4-1901052028/4025/9—8,01
30/10/2026Cúp Đan Mạch@ MidtjyllandB 1-2640110312/1334/12—6,96
27/10/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenH 1-129001001/322/3—6,62
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandH 0-0620020115/2002/6—6,25
19/09/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandH 1-1310030120/2314/6—6,87
13/09/2026Superliga Đan Mạch@ Randers FCT 2-1620000017/2802/7—6,09
10/09/2026Cúp Đan Mạch@ Kolding FCT 2-15800000—0——5,95
06/09/2026Superliga Đan Mạchvs FC CopenhagenB 0-5610011017/2103/13—5,73
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 1-1630000111/1801/5—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 7,5 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,7 triệu €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201717300 nghìn €
17/10/201717500 nghìn €
27/12/2017177,5 triệu €
04/06/2018187,5 triệu €
07/01/2019194,0 triệu €
11/06/2019194,0 triệu €
16/12/2019193,0 triệu €
07/04/2020202,7 triệu €
07/07/2020202,0 triệu €
19/01/2021211,2 triệu €
13/06/202121800 nghìn €
14/12/202121700 nghìn €
22/03/202222500 nghìn €
15/06/202222500 nghìn €
29/11/202222500 nghìn €
27/06/202323500 nghìn €
14/12/202323800 nghìn €
05/06/202424800 nghìn €
19/12/202424800 nghìn €
04/06/202525800 nghìn €
14/12/2025251,2 triệu €
24/05/2026261,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 1,7 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy61
  • Sức mạnh29
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com