
Jakub Wrobel là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Bruk Bet Termalica.
Tiểu sử Jakub Wrobel
Jakub Wrobel là tiền đạo người Poland, 33 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Bruk Bet Termalica. Cầu thủ sinh ngày 30/07/1993, cao 178 cm, nặng 74 kg và thuận chân trái. Ngày 14/01/2024, cầu thủ chuyển đến Bruk Bet Termalica từ Sandecja Nowy Sacz. Ở mùa giải 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận với 14 phút thi đấu tại Hạng 2 Ba Lan, còn có 1 trận tại Cúp Ba Lan. Giá trị cao nhất của cầu thủ là 300 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 14 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/03/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/01/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 23/07/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/01/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/07/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/01/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/01/2018 | 24 | — |
| 20/02/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 14/01/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 18/01/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/02/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 23/06/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 17/11/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 24/07/2023 | 29 | — |
| 20/06/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 75 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2025 | Bruk Bet Termalica | Bruk-Bet Termalica Nieciecza II | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2024 | Sandecja Nowy Sacz | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Resovia Rzeszow | Sandecja Nowy Sacz | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Stal Mielec | Resovia Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Resovia Rzeszow | Stal Mielec | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | Stal Mielec | Resovia Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | LKS Lodz | Stal Mielec | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 01/01/2020 | GKS Jastrzebie | LKS Lodz | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 19/02/2019 | Garbarnia Krakow | GKS Jastrzebie | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Radomiak Radom | Garbarnia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Bruk Bet Termalica | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Siarka Tarnobrzeg | Bruk Bet Termalica | Cho mượn | — |
| 28/02/2016 | Bruk Bet Termalica | Siarka Tarnobrzeg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Siarka Tarnobrzeg | Bruk Bet Termalica | Cho mượn | — |
| 15/08/2013 | Bruk Bet Termalica | Siarka Tarnobrzeg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Unia Tarnow | Bruk Bet Termalica | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | MLKS Zabno | Unia Tarnow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Unia Tarnow U19 | MLKS Zabno | Chuyển nhượng | — |