
Jakub Pokorný là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Tiểu sử Jakub Pokorný
Jakub Pokorný là hậu vệ người Czech Republic, 30 tuổi, hiện thi đấu cho FC Zbrojovka Brno. Cao 186 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 270 phút, điểm trung bình 4,70, gồm 2 trận tại VĐQG Séc và 1 trận tại Cúp Séc. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là ngày 25/08/2026, từ AE Kifisias đến FC Zbrojovka Brno, sau khi cầu thủ chuyển từ SK Sigma Olomouc đến AE Kifisias ngày 25/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 83% | 80% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/150 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/20 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | VĐQG Séc | vs Bohemians Praha 1905 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 44/51 | 1 | 5/5 | — | 7,17 |
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 4/4 | — | 6,77 |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/67 | 1 | 7/11 | — | 7,33 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/59 | 2 | 5/11 | — | 6,67 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/52 | 1 | 3/5 | V | 7,19 |
| 26/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | H 0-0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 1/2 | — | 6,89 |
| 22/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ AEL Larisa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/32 | 2 | 7/7 | — | 6,90 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/68 | 1 | 3/5 | — | 6,83 |
| 08/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | 1/2 | — | 6,63 |