
Ivan Cavaleiro
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Ivan Cavaleiro là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo FC Zurich.
Chỉ số 8 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Cavaleiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 16/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Servette | B 0-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 0 | 0/5 | Đ | 5,11 |
| 13/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Luzern | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 2/6 | — | 6,90 |
| 09/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Grasshopper | T 2-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 26/36 | 0 | 1/7 | — | 6,56 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Winterthur | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 24/29 | 1 | 7/11 | — | 6,41 |
| 25/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ Lausanne Sports | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/18 | 1 | 4/7 | — | 6,11 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Lugano | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/17 | 0 | 3/7 | — | 6,70 |
| 06/04/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | @ St. Gallen | B 1-2 | 82 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 17/21 | 1 | 4/12 | V | 7,06 |
| 22/03/2026 | VĐQG Thụy Sĩ | vs Thun | T 2-1 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/26 | 0 | 6/11 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 09/11/2012 | 19 | 1,6 triệu € |
| 07/11/2013 | 20 | 2,5 triệu € |
| 19/02/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 20 | 4,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 21 | 3,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 3,5 triệu € |
| 05/09/2015 | 21 | 12,0 triệu € |
| 03/02/2016 | 22 | 10,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 22 | 7,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 22 | 7,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 23 | 7,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 23 | 7,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 24 | 10,0 triệu € |
| 12/08/2018 | 24 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 25 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 10,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 26 | 8,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 29 | 2,3 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 2,2 triệu € |
| 15/10/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 02/04/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 16/03/2026 | 32 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ59
Kỹ thuật56
Tư duy49
Sức mạnh30
Thể lực39