Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Cavaleiro

FC ZurichTiền đạoANG
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ivan Cavaleiro là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo FC Zurich.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Cavaleiro · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteB 0-2360000018/2200/5Đ5,11
13/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuzernB 0-1590000020/2202/6—6,90
09/05/2026VĐQG Thụy Sĩvs GrasshopperT 2-1730110126/3601/7—6,56
02/05/2026VĐQG Thụy Sĩ@ WinterthurH 2-2860020224/2917/11—6,41
25/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ Lausanne SportsB 0-3690000217/1814/7—6,11
11/04/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuganoB 0-1660011014/1703/7—6,70
06/04/2026VĐQG Thụy Sĩ@ St. GallenB 1-2821022117/2114/12V7,06
22/03/2026VĐQG Thụy Sĩvs ThunT 2-1871011015/2606/11—7,42

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 1,6 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 10,0 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 7,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2017: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,3 triệu €2023: 2,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/2012191,6 triệu €
07/11/2013202,5 triệu €
19/02/2014203,0 triệu €
24/07/2014204,0 triệu €
22/01/2015213,5 triệu €
30/06/2015213,5 triệu €
05/09/20152112,0 triệu €
03/02/20162210,0 triệu €
12/07/2016227,5 triệu €
31/08/2016227,5 triệu €
26/02/2017237,5 triệu €
17/09/2017237,5 triệu €
26/02/20182410,0 triệu €
12/08/20182410,0 triệu €
18/12/20182510,0 triệu €
12/06/20192510,0 triệu €
26/02/20202610,0 triệu €
07/04/2020268,0 triệu €
12/10/2020268,0 triệu €
17/03/2021278,0 triệu €
07/06/2021277,0 triệu €
23/11/2021284,5 triệu €
12/05/2022283,0 triệu €
26/10/2022292,0 triệu €
13/03/2023292,3 triệu €
07/06/2023292,2 triệu €
15/10/2023292,5 triệu €
17/12/2023302,5 triệu €
02/06/2024302,0 triệu €
08/12/2024311,2 triệu €
02/04/202531800 nghìn €
05/06/202531500 nghìn €
17/12/202532500 nghìn €
16/03/202632400 nghìn €
01/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC ZurichCA Petróleos LuandaChuyển nhượng—
15/02/2026CD TondelaFC ZurichChuyển nhượng—
18/08/2025Stal MielecCD TondelaChuyển nhượng—
02/03/2025Free PlayerStal MielecChuyển nhượng—
31/12/2024Red Bull BragantinoFree PlayerTrở lại—
18/09/2024Free PlayerRed Bull BragantinoChuyển nhượng—
30/06/2024LOSC LilleFree PlayerTrở lại—
09/08/2023FulhamLOSC LilleChuyển nhượng—
29/06/2023AlanyasporFulhamCho mượn—
06/09/2022FulhamAlanyasporChuyển nhượng—
06/01/2020Wolverhampton WanderersFulhamHết hạn mượn 11.8M €11,8 triệu €
05/01/2020FulhamWolverhampton WanderersCho mượn—
12/07/2019Wolverhampton WanderersFulhamChuyển nhượng 5.9M €5,9 triệu €
30/08/2016AS MonacoWolverhampton WanderersHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
09/07/2015BenficaAS MonacoHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2015RC DeportivoBenficaCho mượn—
06/08/2014BenficaRC DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2013SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
30/06/2012Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2010Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy49
  • Sức mạnh30
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com