Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issei Tone

Oita TrinitaHậu vệJPN
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Issei Tone là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
14Đá chính
1.338Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—422580001083%85%004,80
J2/J3 100 Year Vision League2026—11119900009282%63%206,81
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 4,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/74 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/7 (85%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
459/557 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
38/74 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
20
Phá bóng
48
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
48/76 (63%)
Không chiến thắng / thua
25 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
118
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issei Tone · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataH 0-09000000—0———
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Albirex NiigataT 5-1900010031/3923/4—6,30
10/10/2026J2 Nhật Bản@ Yokohama FCT 2-133000003/40——6,60
03/10/2026J2 Nhật Bảnvs Montedio YamagataT 2-1dự bị00000—0———
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Fujieda MYFCH 1-1450000028/3113/3—6,30
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Montedio YamagataT 1-0900020131/3606/8—7,90
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriH 0-0dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuB 0-1dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kagoshima UnitedT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/202124150 nghìn €
27/06/202125200 nghìn €
12/01/202225225 nghìn €
27/06/202226200 nghìn €
05/01/202326200 nghìn €
26/06/202327175 nghìn €
21/02/202427200 nghìn €
11/06/202428250 nghìn €
11/12/202428200 nghìn €
25/06/202529175 nghìn €
14/12/202529150 nghìn €
08/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Kagoshima UnitedOita TrinitaChuyển nhượng—
08/01/2023Iwate Grulla MoriokaKagoshima UnitedChuyển nhượng—
08/01/2022Kataller ToyamaIwate Grulla MoriokaChuyển nhượng—
31/01/2019Tokai Gakuen UniversityKataller ToyamaChuyển nhượng—
31/03/2015Kokoku High SchoolTokai Gakuen UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh60
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com