Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Islam Slimani

Tiền đạoALG
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Islam Slimani là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ALG.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Islam Slimani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/03/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923T 1-0dự bị00000—0———
17/03/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2200000—00/1—6,26
19/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ MozambiqueT 2-01700000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs SomaliaT 3-12210110—0——8,76

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 800 nghìn €2012: 750 nghìn €2014: 2,0 triệu €2014: 6,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 13,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 22,0 triệu €2016: 25,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 16,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201224800 nghìn €
07/12/201224750 nghìn €
19/02/2014252,0 triệu €
24/07/2014266,0 triệu €
16/02/20152610,0 triệu €
30/06/20152713,0 triệu €
23/02/20162715,0 triệu €
28/07/20162822,0 triệu €
23/10/20162825,0 triệu €
19/02/20172825,0 triệu €
27/06/20172925,0 triệu €
01/01/20182922,0 triệu €
27/05/20182918,0 triệu €
10/10/20183016,0 triệu €
03/01/20193010,0 triệu €
03/06/2019305,0 triệu €
18/12/2019318,0 triệu €
07/04/2020316,5 triệu €
12/10/2020326,5 triệu €
16/12/2020325,0 triệu €
08/04/2021324,0 triệu €
03/06/2021323,0 triệu €
15/12/2021332,5 triệu €
30/05/2022331,5 triệu €
01/11/2022341,5 triệu €
08/06/2023341,5 triệu €
10/12/2023351,3 triệu €
03/06/2024351,2 triệu €
02/01/202536900 nghìn €
25/03/202536700 nghìn €
11/06/202536500 nghìn €
18/12/202537400 nghìn €
29/04/202637300 nghìn €
05/10/202638200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/04/2026CFR ClujFree playerTrở lại—
10/09/2025CR BelouizdadCFR ClujChuyển nhượng—
29/06/2025KVC WesterloCR BelouizdadCho mượn—
15/01/2025CR BelouizdadKVC WesterloChuyển nhượng—
09/09/2024KV MechelenCR BelouizdadChuyển nhượng—
31/01/2024Coritiba SAF - PRKV MechelenChuyển nhượng—
19/08/2023AnderlechtCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
30/01/2023Stade Brestois 29AnderlechtChuyển nhượng—
24/08/2022Sporting CPStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/01/2022LyonSporting CPChuyển nhượng—
12/01/2021Leicester CityLyonChuyển nhượng—
29/06/2020AS MonacoLeicester CityCho mượn—
20/08/2019Leicester CityAS MonacoChuyển nhượng—
29/06/2019FenerbahceLeicester CityCho mượn—
12/08/2018Leicester CityFenerbahceChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
30/05/2018Newcastle UnitedLeicester CityCho mượn—
30/01/2018Leicester CityNewcastle UnitedChuyển nhượng 2.2M €2,2 triệu €
30/08/2016Sporting CPLeicester CityHết hạn mượn 31M €31,0 triệu €
07/08/2013CR BelouizdadSporting CPHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2009JSM ChéragaCR BelouizdadHết hạn mượn 0.008M €8 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy55
  • Sức mạnh24
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com