
Islam Slimani
Tiền đạoALG
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Islam Slimani là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ALG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2012 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/12/2012 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/02/2014 | 25 | 2,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 26 | 6,0 triệu € |
| 16/02/2015 | 26 | 10,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 13,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 27 | 15,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 28 | 22,0 triệu € |
| 23/10/2016 | 28 | 25,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 25,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 29 | 25,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 29 | 22,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 29 | 18,0 triệu € |
| 10/10/2018 | 30 | 16,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 30 | 10,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 30 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 31 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 6,5 triệu € |
| 12/10/2020 | 32 | 6,5 triệu € |
| 16/12/2020 | 32 | 5,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 32 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 33 | 2,5 triệu € |
| 30/05/2022 | 33 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 34 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 34 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 35 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 35 | 1,2 triệu € |
| 02/01/2025 | 36 | 900 nghìn € |
| 25/03/2025 | 36 | 700 nghìn € |
| 11/06/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 37 | 400 nghìn € |
| 29/04/2026 | 37 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.