
Isak·Dahlqvist là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Tromso IL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
305Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 2 | 215 | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 61% | 62% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/67 (61%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/32 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 3-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/19 | 0 | 3/5 | — | 5,48 |
| 07/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 2/5 | — | 6,39 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Brighton Hove Albion | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 1 | 1/4 | — | 5,53 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Brighton Hove Albion | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 2 | 2/6 | — | 6,37 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 2-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 6 | 9/11 | — | 6,20 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CFR Cluj | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 07/12/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 11/07/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/09/2025 | 23 | 750 nghìn € |
| 18/11/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/03/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/09/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | FC Blau Weiss Linz | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Orgryte | FC Blau Weiss Linz | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2022 | IFK Goteborg | Orgryte | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2020 | IFK Goteborg U19 | IFK Goteborg | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | IFK Goteborg U17 | IFK Goteborg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | IFK Göteborg Youth | IFK Goteborg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy62
- Sức mạnh40
- Thể lực36