
Iris Omarsdottir là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fiorentina (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
199Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,90Bàn/90 phút
99Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 154 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 68% | 37% | 0 | 0 | 6,59 |
| Italian Women's Cup | 2025-2026 | — | 1 | 0 | 45 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 33% | 0 | 0 | 7,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/35 (68%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Italian Women's Cup · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | @ Como 2000 (nữ) | H 1-1 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/20 | 1 | 4/12 | — | 7,19 |
| 03/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Sassuolo (nữ) | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 09/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Áo (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Đức (nữ) | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Lazio (nữ) | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/16 | 1 | 1/7 | — | 6,42 |
| 09/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Genoa (nữ) | T 3-2 | 84 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 17/18 | 0 | 3/8 | — | 8,20 |
| 03/05/2026 | Serie A (nữ) | vs Como 2000 (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 5/11 | — | 6,34 |
| 26/04/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 13/15 | 1 | 4/8 | — | 6,81 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Slovenia (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |