
Ilias Sebaoui là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Sint-Truidense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
888Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
8/41Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 709 | 2 | 0 | 3 | 32 | 6 | 76% | 49% | 1 | 0 | 6,85 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 1 | 0 | 0 | 9 | 2 | 77% | 50% | 1 | 0 | 7,53 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 709 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 6/32
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 16/31
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/307 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 8/31 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/32 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/100 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 45
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 144
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/98 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Midtjylland | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 31/45 | 3 | 7/11 | V | 6,86 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 45/53 | 1 | 3/9 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ KV Mechelen | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 35/49 | 1 | 7/13 | — | 7,06 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 27/32 | 2 | 4/12 | — | 7,14 |
| 12/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 38/48 | 2 | 9/16 | — | 7,03 |
| 06/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 4-0 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 33/41 | 3 | 8/13 | V | 6,44 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Union Saint-Gilloise | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/31 | 2 | 7/10 | — | 5,36 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 6 | 1 | 1 | 15/21 | 3 | 6/16 | — | 6,31 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 15/23 | 0 | 1/9 | V | 6,98 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/48 | 0 | 2/6 | — | 6,86 |