
Iker Kortajarena Canellada
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Iker Kortajarena Canellada là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al Kholood.
Tiểu sử Iker Kortajarena Canellada
Tiền vệ Iker Kortajarena Canellada, 26 tuổi, mang quốc tịch Tây Ban Nha, thi đấu cho câu lạc bộ Al Kholood. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 12 trận với 947 phút, ghi 7 bàn, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,97. Ở VĐQG Ả Rập Xê Út, cầu thủ có 11 trận với 4 bàn và 1 kiến tạo; tại Cúp Nhà vua Saudi có 1 trận và 3 bàn. Giá trị thị trường được ghi là 800 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Cầu thủ cao 182 cm, thuận chân trái và sinh ngày 21/06/2000.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
947Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
11/21Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 11 | 10 | 857 | 4 | 0 | 1 | 17 | 8 | 84% | 46% | 2 | 0 | 6,70 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 4 | 3 | 88% | 66% | 0 | 0 | 9,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 857 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/279 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/27 (74%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 7 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/65 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/34 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 3-5 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/23 | 0 | 4/6 | — | 6,03 |
| 24/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/42 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Faisaly | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 23/27 | 1 | 3/5 | — | 6,62 |
| 09/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 0-5 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 5,17 |
| 14/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 3/3 | — | 5,65 |
| 09/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Shabab | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/38 | 1 | 1/7 | V | 7,63 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Fayha | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/24 | 0 | 2/3 | — | 7,25 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | T 3-1 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 3 | 5/8 | — | 7,74 |
| 27/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Diraiyah | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 33/36 | 1 | 3/6 | — | 7,47 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/28 | 0 | 6/15 | V | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/10/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/03/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực47