
Hisham Layous là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
105Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
105Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 105 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 41% | 1 | 0 | 6,65 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 105 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 1 | 2/5 | — | 6,71 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 4/9 | V | 6,12 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | T 4-1 | 14 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 7,44 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Lugano | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 6,74 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | T 5-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 3/7 | — | 6,53 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Lugano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | T 3-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 6/9 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/05/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 03/06/2022 | 21 | 175 nghìn € |
| 23/09/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 28/05/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 1,4 triệu € |
| 04/04/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2024 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/03/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 550 nghìn € |
| 22/09/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2023; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Levadiakos | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Maccabi Tel Aviv | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 30/06/2022 | Kafr Qasim | Hapoel Tel Aviv | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 10/02/2021 | Rukh Vynnyky | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 19/11/2020 | Free Player | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2020 | FC Karpaty Lviv | Free Player | Trở lại | — |
| 23/07/2019 | Bnei Sakhnin U19 | FC Karpaty Lviv | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy58
- Sức mạnh43
- Thể lực37