
Hiroshi Kiyotake là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oita Trinita.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
0Đá chính
273Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 116 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82% | 54% | 1 | 0 | 5,57 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 6 | 0 | 157 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 78% | 69% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 5,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/79 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/19 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/104 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Albirex Niigata | T 5-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Yokohama FC | T 2-1 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,55 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ RB Omiya Ardija | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | V | — |
| 06/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,95 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 4-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,33 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Shonan Bellmare | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 2/2 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2009 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/12/2009 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/09/2010 | 20 | 700 nghìn € |
| 21/12/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 01/07/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2011 | 22 | 1,7 triệu € |
| 25/06/2012 | 22 | 2,2 triệu € |
| 12/01/2013 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 23 | 6,0 triệu € |
| 26/08/2013 | 23 | 10,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 24 | 8,0 triệu € |
| 30/03/2014 | 24 | 7,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 24 | 4,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 25 | 4,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 4,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 26 | 4,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 6,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 5,0 triệu € |
| 04/01/2018 | 28 | 3,2 triệu € |
| 04/01/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 29 | 2,8 triệu € |
| 27/12/2019 | 30 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,8 triệu € |
| 28/01/2021 | 31 | 1,9 triệu € |
| 28/06/2021 | 31 | 1,8 triệu € |
| 13/01/2022 | 32 | 1,6 triệu € |
| 27/06/2022 | 32 | 1,4 triệu € |
| 05/01/2023 | 33 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 21/02/2024 | 34 | 450 nghìn € |
| 11/06/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 25/06/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Cerezo Osaka | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Sagan Tosu | Cerezo Osaka | Cho mượn | — |
| 07/07/2024 | Cerezo Osaka | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2017 | Sevilla FC | Cerezo Osaka | Hết hạn mượn 5.1M € | 5,1 triệu € |
| 30/06/2016 | Hannover 96 | Sevilla FC | Hết hạn mượn 6.5M € | 6,5 triệu € |
| 24/07/2014 | 1. FC Nürnberg | Hannover 96 | Hết hạn mượn 4.3M € | 4,3 triệu € |
| 30/06/2012 | Cerezo Osaka | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 05/01/2010 | Oita Trinita | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2008 | Oita Trinita U18 | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật62
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực42