
Hiromichi Sugawara là thủ môn 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
31Đá chính
2.765Phút
43Cứu thua
45%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 19 | 19 | 1.685 | 43 | 3 | 8 | 45% | 100% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.685 phút · điểm TB 6,09
Thủ môn
- Cứu thua
- 43
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 5/5
- Bắt bóng bổng tốt
- 16
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/471 (45%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 138/390 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/16 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 262
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Jubilo Iwata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | H 0-0 | 120 | 4 | 0 | 0 | 27/43 | 0 | 2/2 | — | 7,48 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 12/28 | 0 | — | — | 6,08 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Zweigen Kanazawa FC | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 13/35 | 0 | — | — | 6,07 |
| 09/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Imabari | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 9/25 | 0 | — | — | 5,91 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Nara Club | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/19 | 0 | 1/1 | — | 6,41 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kochi United | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 5/19 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tokushima Vortis | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 3 | 8/21 | 0 | 1/1 | — | 6,09 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Albirex Niigata | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 9/27 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
| 17/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Ehime FC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 14/27 | 0 | — | — | 6,08 |