
Hidetoshi Takeda là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
32Trận ra sân
24Đá chính
2.330Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
17/59Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 9 | 873 | 2 | 0 | 1 | 23 | 8 | 79% | 53% | 3 | 0 | 5,40 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 15 | 1.457 | 5 | 0 | 4 | 36 | 9 | 77% | 49% | 1 | 0 | 6,57 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 873 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 262/328 (79%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 16/61 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/33 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/66 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.457 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 9/36
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 366/470 (77%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 27/87 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/64 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/95 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 42
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 19/21 | 4 | 5/5 | — | 6,25 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tokushima Vortis | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 30/37 | 4 | 6/7 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Montedio Yamagata | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 26/31 | 4 | 4/8 | — | — |
| 04/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Jubilo Iwata | T 2-1 | 96 | 0 | 0 | 4 | 1 | 8 | 33/44 | 1 | 3/10 | — | 5,85 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Iwaki FC | T 2-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/31 | 1 | 2/6 | V | 6,30 |
| 20/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/19 | 1 | 1/3 | V | 6,30 |
| 13/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 33/41 | 2 | 3/5 | — | 7,35 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | T 3-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/30 | 3 | 7/12 | V | 6,05 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tegevajaro Miyazaki | T 4-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/27 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vanraure Hachinohe FC | T 2-0 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 7,60 |