
Hawa Sangaré là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC (nữ).
Tiểu sử Hawa Sangaré
Hawa Sangaré là tiền đạo của Paris FC (nữ), mang quốc tịch France và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm và sinh ngày 20/07/2002. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 14 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54. Ở Ligue 1 (nữ) và Cúp C1 châu Âu (nữ), mỗi giải cầu thủ đều có 1 trận ra sân trong mùa này.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
14Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
40%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 40% | 100% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs BK Hacken (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Toulouse (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Lens (nữ) | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Arsenal (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Barcelona (nữ) | B 2-5 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ Strasbourg (nữ) | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 1/1 | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 1-7 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ OL Lyonnes (nữ) | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 17/05/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | T 1-0 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 2 | 3/3 | — | 8,20 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh30
- Thể lực39