Hasnath Linus Ubamba là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch TAN, hiện khoác áo Madrid CFF (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
440Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
52%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
7,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 346 | 1 | 0 | 1 | 10 | 3 | 52% | 41% | 0 | 0 | 6,43 |
| CAN (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 94 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 50% | 75% | 0 | 1 | 12,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 346 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/68 (52%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
CAN (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 12,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/14 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4/10 | 0 | 0/1 | — | 6,54 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | H 2-2 | 19 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | — | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/11 | 1 | 2/4 | — | 5,86 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ RCD Espanyol (nữ) | B 1-5 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/9 | 1 | 2/3 | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/11 | 0 | 3/8 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 3-1 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 3/8 | — | 7,73 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Granada CF (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | CAN (nữ) | @ Burkina Faso (nữ) | B 1-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 3/5 | Đ | 4,90 |
| 28/07/2026 | CAN (nữ) | @ Nam Phi (nữ) | T 2-1 | 39 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/6 | 1 | 3/3 | — | 7,60 |