Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haruto Yoshino

Tochigi SCTiền vệJPN
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Haruto Yoshino là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tochigi SC.

Tiểu sử Haruto Yoshino

Haruto Yoshino là tiền vệ mang quốc tịch Japan, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tochigi SC. Ở mùa 2026, cầu thủ có 17 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo tại J2/J3 100 Year Vision League. Cầu thủ đã thi đấu 1213 phút với điểm trung bình 6,40. Cao 181 cm, nặng 76 kg, thuận chân phải, hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

17Trận ra sân
13Đá chính
1.213Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1213Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—17131.21310111375%60%106,40

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.213 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
320/423 (75%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
23/43 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
8
Phá bóng
15
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
51/85 (60%)
Không chiến thắng / thua
14 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 29
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haruto Yoshino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Giravanz KitakyushuT 2-18001008/1001/1—6,34
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs AC Nagano ParceiroH 0-01200021028/3514/6V6,25
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Yokohama FCB 0-1dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Blaublitz AkitaH 0-0900010014/1838/11—6,53
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Vegalta SendaiB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Montedio YamagataH 2-290000010/130——5,95
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Shonan BellmareH 1-1830021226/3301/3—6,40
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi CityB 1-2300000010/1311/2—6,10
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs SC SagamiharaB 0-283000007/1722/7—6,07
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Thespa Kusatsu GunmaT 5-1900000127/3124/7—6,56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com