
Hannah Jordan
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hannah Jordan là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Celtic (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
658Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
658Phút/bàn
9/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Scottish Women's Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 658 | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 78% | 23% | 1 | 0 | 5,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Women's Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 658 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/151 (78%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/21 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/52 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 35
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Hannah Jordan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 18/10/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Aberdeen (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 26/32 | 0 | 3/8 | — | — |
| 04/10/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Spartans (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow Rangers (nữ) | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/19 | 0 | 1/6 | — | 6,27 |
| 19/09/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Motherwell (nữ) | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 0/1 | — | 6,76 |
| 06/09/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/24 | 1 | 3/11 | — | 6,89 |
| 30/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 1 | 12/15 | 0 | 1/10 | — | 6,55 |
| 23/08/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Montrose LFC (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 30/34 | 0 | 2/8 | — | 7,40 |
| 16/08/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/23 | 0 | 2/8 | V | 5,76 |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,89 |