
Hamad Al-Yami
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Hamad Al-Yami là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Hilal.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Hamad Al-Yami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 25/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,26 |
| 22/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | — | — | 6,78 |
| 13/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 1 | 2/4 | — | 7,38 |
| 06/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | T 6-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | 1/3 | — | 7,22 |
| 03/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | H 0-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/14 | 0 | 1/3 | V | 6,14 |
| 30/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 3/4 | — | 6,56 |
| 26/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Riyadh | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 23/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 4-1 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,48 |
| 19/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/33 | 2 | 3/9 | — | 5,92 |
| 13/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 2 | 2/7 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 06/01/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/09/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 17/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/01/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 01/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ38
Kỹ thuật42
Tư duy43
Sức mạnh56
Thể lực35