
Gustav Berggren là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Lech Poznan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
311Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 229 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 42% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 60% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/96 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sunderland | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 6-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/29 | 0 | 1/4 | — | 6,89 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 2/4 | — | 5,88 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Slask Wroclaw | T 4-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 3/4 | — | 6,56 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 3 | 5/11 | — | 6,62 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,62 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | 0/2 | — | 6,37 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/4 | — | 6,14 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Thun | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 0 | 2/4 | V | 6,37 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Thun | T 7-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 3/4 | — | 7,20 |