Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustav Berggren

Lech PoznanTiền vệSWE
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Gustav Berggren là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Lech Poznan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—622290004089%42%006,53
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11740001077%50%005,88

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/96 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/26 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustav Berggren · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 6-1320000029/2901/4—6,89
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Bayer 04 LeverkusenB 0-4740010014/1812/4—5,88
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Slask WroclawT 4-1140000011/1213/4—6,56
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2900010018/2335/11—6,62
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaT 1-015001023/300/1—6,62
04/09/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokT 2-1630010116/1900/2—6,37
31/08/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzT 3-215001009/1002/4—6,14
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ ThunH 2-2900000031/3302/4V6,37
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs ThunT 7-0260000019/2013/4—7,20
02/08/2026MLSvs Orlando CityT 3-2900141127/3001/2—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20151775 nghìn €
13/06/20151775 nghìn €
28/11/20151850 nghìn €
16/06/201618100 nghìn €
10/12/201619100 nghìn €
19/06/201719150 nghìn €
19/11/201720175 nghìn €
19/06/201820200 nghìn €
15/01/201921200 nghìn €
27/06/201921250 nghìn €
19/11/201922600 nghìn €
07/04/202022475 nghìn €
04/08/202022700 nghìn €
09/12/2020231,2 triệu €
08/06/2021231,0 triệu €
16/09/2021241,2 triệu €
16/12/2021241,2 triệu €
23/06/2022241,5 triệu €
28/09/2022251,0 triệu €
15/11/202225700 nghìn €
29/03/202325500 nghìn €
08/06/202325500 nghìn €
05/10/202326900 nghìn €
28/12/2023261,2 triệu €
06/06/2024261,2 triệu €
19/09/2024272,0 triệu €
08/12/2024272,5 triệu €
02/04/2025273,0 triệu €
05/06/2025273,0 triệu €
10/12/2025283,0 triệu €
01/06/2026282,5 triệu €
05/10/2026291,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026New York Red BullsLech PoznanHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
23/07/2025Rakow CzestochowaNew York Red BullsHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
28/07/2022HackenRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/11/2017Varbergs BoIS FCHackenCho mượn—
14/07/2017HackenVarbergs BoIS FCChuyển nhượng—
24/01/2015BK Häcken U19HackenChuyển nhượng—
31/12/2013Gais U19BK Häcken U19Chuyển nhượng—
31/12/2012GAIS U17Gais U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh52
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com