
Giorgi Tabatadze là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Vejle.
Tiểu sử Giorgi Tabatadze
Giorgi Tabatadze là hậu vệ của Vejle, quốc tịch Georgia, 20 tuổi, sinh ngày 29/10/2005. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 93 phút thi đấu, gồm 1 trận ở Danish 1st Division và 1 trận ở Danish Cup, điểm trung bình 3,46. Thuận chân trái, hợp đồng với Vejle có hiệu lực đến 29/06/2030, giá trị thị trường là 400 nghìn €. Thương vụ gần nhất là Hết hạn mượn đến Vejle từ FC Iberia 1999 Tbilisi ngày 18/08/2025, với phí 500 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Danish 1st Division | @ Herfolge Boldklub Koge | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,91 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Odense BK | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Randers FC | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/6 | V | 6,04 |
| 28/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/10 | 4 | 5/6 | — | 6,18 |
| 19/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | B 1-4 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 4/5 | Đ | 4,99 |
| 14/04/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Fredericia | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,14 |
| 06/04/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Randers FC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,29 |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Latvia | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 21/03/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Levadia Tallinn | T 2-1 | 102 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,15 |