Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel

Sporting CristalTiền vệBRA
36Tuổi
178Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Gabriel là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sporting Cristal.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

26Trận ra sân
10Đá chính
1.106Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
553Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—18880710217585%55%006,35
Copa Libertadores2026—411730004084%50%006,23
Copa de la Liga2026—3112510000——00—
Copa Sudamericana2026—10100000100%100%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/17
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
352/412 (85%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
7/24 (29%)
Chuyền dài chính xác
17/24 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/60 (55%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 173 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/76 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 125 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/3 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 4-2100000—0———
12/10/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 1-0210000113/1401/1—6,94
20/09/2026Liga 1 Peruvs Atletico GrauT 3-113002016/813/3—6,57
13/09/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-1170000013/1301/2—6,29
06/09/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasT 5-0dự bị00000—0———
16/08/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 4-1280100114/1912/3—6,76
08/08/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 1-1650000030/3411/2—5,92
02/08/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 2-0330000218/2324/5—7,16
30/07/2026Copa Sudamericana@ Red Bull BragantinoB 0-11000003/301/1—6,37
26/07/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 150 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 750 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,3 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,8 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 900 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 225 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20112150 nghìn €
29/05/201121150 nghìn €
28/08/201121300 nghìn €
07/12/201121300 nghìn €
23/05/201222400 nghìn €
05/12/201222750 nghìn €
25/08/2013231,0 triệu €
05/08/2014241,3 triệu €
31/01/2015253,0 triệu €
30/05/2015252,8 triệu €
14/12/2015252,0 triệu €
26/05/2016262,0 triệu €
27/11/2016262,0 triệu €
06/12/2017271,0 triệu €
22/05/201828900 nghìn €
26/06/201929800 nghìn €
27/12/201929700 nghìn €
07/04/202030550 nghìn €
08/09/202030550 nghìn €
11/08/202131450 nghìn €
02/12/202131500 nghìn €
04/08/202232350 nghìn €
17/07/202333350 nghìn €
26/11/202333350 nghìn €
17/04/202434350 nghìn €
26/11/202434300 nghìn €
05/06/202535300 nghìn €
09/12/202535300 nghìn €
04/06/202636225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Mirassol - SPSporting CristalChuyển nhượng—
31/12/2022Centro Sportivo AlagoanoMirassol - SPChuyển nhượng—
24/11/2020Coritiba SAF - PRCentro Sportivo AlagoanoChuyển nhượng Free—
12/01/2020Flamengo - RJCoritiba SAF - PRChuyển nhượng—
31/12/2019Kashiwa ReysolFlamengo - RJCho mượn—
31/01/2019Flamengo - RJKashiwa ReysolChuyển nhượng—
30/12/2018Sport Club do RecifeFlamengo - RJCho mượn—
14/01/2018Flamengo - RJSport Club do RecifeChuyển nhượng—
14/01/2013Bahia - BAFlamengo - RJHết hạn mượn 2.46M €2,5 triệu €
31/12/2010EC Bahia U20Bahia - BAChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com