Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fredrik Ulvestad

Odense BKTiền vệNOR
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Fredrik Ulvestad là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Odense BK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—321830005184%55%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/97 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/18 (55%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fredrik Ulvestad · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 2-1710031016/2627/13—6,34
10/10/2026Superliga Đan Mạch@ NordsjaellandH 0-0900010151/5512/3—6,76
19/09/2026Superliga Đan Mạchvs MidtjyllandH 1-1220010215/1601/2—6,54
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinH 0-027000002/513/5—6,48
24/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla KrakowH 2-2900000321/2703/9—6,33
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 3-1900000224/2757/14—7,13
04/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 2-030000005/601/2—6,84
25/07/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 0-128001116/816/7—6,93
12/07/2026Giao hữu CLB@ FenerbahceB 0-4580000015/1612/6—5,92
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceH 1-1900010021/2813/5—6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 500 nghìn €2012: 750 nghìn €2012: 700 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,3 triệu €2014: 1,3 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,3 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,4 triệu €2022: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/201119500 nghìn €
30/06/201220750 nghìn €
28/12/201220700 nghìn €
21/07/2013211,0 triệu €
01/01/2014211,3 triệu €
06/12/2014221,3 triệu €
23/09/2015231,0 triệu €
19/04/201623750 nghìn €
31/07/201624750 nghìn €
27/06/201725750 nghìn €
01/01/201825750 nghìn €
19/06/201826800 nghìn €
15/01/201926750 nghìn €
27/06/201927900 nghìn €
19/11/2019271,3 triệu €
07/04/2020271,0 triệu €
04/08/2020281,2 triệu €
09/12/2020282,0 triệu €
25/04/2021281,8 triệu €
11/10/2021291,8 triệu €
03/01/2022291,5 triệu €
30/03/2022291,4 triệu €
31/05/2022291,7 triệu €
26/10/2022301,5 triệu €
13/03/2023301,2 triệu €
07/06/2023301,2 triệu €
05/10/2023311,0 triệu €
28/12/202331700 nghìn €
06/06/202431600 nghìn €
19/09/202432500 nghìn €
08/12/202432400 nghìn €
05/06/202532400 nghìn €
25/09/202533300 nghìn €
07/12/202533250 nghìn €
03/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Pogon SzczecinOdense BKChuyển nhượng—
20/08/2023SivassporPogon SzczecinChuyển nhượng—
06/09/2021Qingdao FC(2013-2022)SivassporChuyển nhượng—
02/02/2021DjurgardensQingdao FC(2013-2022)Chuyển nhượng—
01/02/2018BurnleyDjurgardensChuyển nhượng—
30/05/2017Charlton AthleticBurnleyCho mượn—
30/08/2016BurnleyCharlton AthleticChuyển nhượng—
09/03/2015Free PlayerBurnleyChuyển nhượng—
31/12/2014Aalesund FKFree PlayerTrở lại—
31/12/2010Aalesunds FK YouthAalesund FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh52
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com