Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fredrik Gulbrandsen

LillestromTiền đạoNOR
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Fredrik Gulbrandsen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
733Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—321430002165%10%106,21
Eliteserien Na Uy2026—11659040012670%35%206,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/10 (10%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/105 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/84 (35%)
Không chiến thắng / thua
9 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 24
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fredrik Gulbrandsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Real SociedadB 0-618000001/300/1—6,23
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 2-015001001/301/1—6,57
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AC Sparta PrahaH 1-165000007/1000/4—6,20
12/10/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeH 2-224001108/1013/5—6,78
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs SCU TorreenseB 1-260002107/1001/5V6,21
12/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-073001004/1002/9V6,10
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-161101107/825/12—7,74
31/08/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadB 1-464101114/912/5—6,97
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs EgnatiaH 1-18900000—0—V6,42
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ EgnatiaH 0-08000000—0——6,50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com