
Fredrik Gulbrandsen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2009 | 16 | 150 nghìn € |
| 02/12/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 28/12/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/12/2014 | 22 | 1,1 triệu € |
| 18/08/2015 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/12/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/12/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2017 | 24 | 850 nghìn € |
| 10/10/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 2,8 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 2,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 29 | 2,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 2,3 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 2,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 2,2 triệu € |
| 13/03/2023 | 30 | 2,1 triệu € |
| 07/06/2023 | 30 | 1,6 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 16/09/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 450 nghìn € |
| 09/09/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.