
Francisca Ordega là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo CSKA Moscow (nữ).
Tiểu sử Francisca Ordega
Francisca Ordega là tiền đạo người Nigeria, hiện thi đấu cho CSKA Moscow (nữ) và 32 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ này ra sân 1 trận tại giải CAN (nữ) với tổng cộng 63 phút thi đấu và điểm trung bình 6,15. Các thông số thể hình được ghi nhận gồm chiều cao 160 cm và cân nặng 62 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN (nữ) | 2026 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 50% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN (nữ) · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/18 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | CAN (nữ) | @ Nam Phi (nữ) | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 3 | 5/10 | V | 6,15 |
| 10/08/2026 | CAN (nữ) | @ Cameroon (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | CAN (nữ) | @ Ai Cập (nữ) | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | CAN (nữ) | vs Zambia (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | CAN (nữ) | vs Malawi (nữ) | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |