
Dukla Praha B
Phong độ: TBBHH
Dukla Praha B sẽ gặp Aritma Praha lúc 15:15 ngày 24/10/2026 tại Czech Third League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (39 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Jan Havlicek | Thủ môn | — |
| 1 | Filip Vácha | Thủ môn | 22 |
| 28 | Samuel Buchlak | Thủ môn | 26 |
| 44 | jonas mencl | Thủ môn | 19 |
| — | Radek fojt | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Martin Hendrych | Hậu vệ | — |
| 2 | simon krejci | Hậu vệ | 22 |
| 4 | David Cizek | Hậu vệ | — |
| 4 | stepan barta | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Tomas bican | Hậu vệ | 25 |
| 12 | Vojtech Bartosek | Hậu vệ | — |
| 14 | Vaclac Koci | Hậu vệ | — |
| — | lukas brezina | Tiền vệ | 26 |
| — | Ondrej Ruml | Tiền vệ | 30 |
| — | jiri hudec | Tiền vệ | 24 |
| — | Filip Breburda | Tiền vệ | 19 |
| 2 | Jakub Uhlir | Tiền vệ | — |
| 5 | jakub regal | Tiền vệ | 21 |
| 6 | Patrik Uher | Tiền vệ | — |
| 10 | Daniel Villaseca | Tiền vệ | 23 |
| 10 | vojtech babka | Tiền vệ | 22 |
| 12 | vaclav kozeny | Tiền vệ | 22 |
| 16 | Marek Yarullin | Tiền vệ | — |
| 19 | Tomas Kenek | Tiền vệ | 25 |
| — | Alexandr magdi | Tiền đạo | — |
| 10 | Patrik uher | Tiền đạo | 21 |
| 16 | Nicolas Grunnet-Jensen | Tiền đạo | 22 |
| 19 | Nikita Goncarov | Tiền đạo | 22 |
| — | Jaejun An | Không rõ | — |
| — | Nikolas Krenciv | Không rõ | — |
| — | Simon Krejci | Không rõ | — |
| — | Filip Ulman | Không rõ | — |
| — | Simon Nikl | Không rõ | — |
| — | Alexandr Magdi | Không rõ | — |
| — | Adam Zapletal | Không rõ | — |
| — | Ales Kocman | Không rõ | — |
| — | Filip Spatenka | Không rõ | — |
| — | Filip Vacha | Không rõ | — |
| 30 | Vana Jakub | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Dukla Praha B là khi nào?
- Dukla Praha B gặp Aritma Praha trên sân khách lúc 15:15 ngày 24/10/2026, giải Czech Third League.
- Dukla Praha B đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Dukla Praha B 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng FC Pisek 4-0 (Czech Third League).
- Đội hình Dukla Praha B có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Dukla Praha B có 39 cầu thủ, tuổi trung bình 22,9, tổng giá trị 425 nghìn €; đắt giá nhất là jiri hudec (tiền vệ, 150 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Dukla Praha B?
- HLV trưởng là Adam Lukas (CZE, 35 tuổi); sân nhà Stadion SK Viktorie Jirny tại Jirny, sức chứa 1.500 chỗ.
- Thành tích Dukla Praha B mùa này tại Czech Third League?
- Tại Czech Third League, Dukla Praha B đã đá 11 trận, ghi 14 bàn, thủng lưới 17 (trung bình 1,27 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:02 22/10/2026 (giờ Việt Nam).