Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Luberecki

Motor LublinHậu vệ
21Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Filip Luberecki là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Motor Lublin.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
15Đá chính
1.359Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—13131.1620005187%55%106,64
Cúp Ba Lan2026-2027—2217500000——00—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—202200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.162 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
422/484 (87%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
8/37 (21%)
Chuyền dài chính xác
16/29 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
37 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
13
Phá bóng
25
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/104 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
57 / 40
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 175 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Luberecki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/10/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowT 2-1900000128/3134/9—6,68
23/10/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 2-2850000025/3333/6—6,25
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 3-2900010343/5035/9—6,67
12/10/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomT 3-2900021033/3635/10—6,71
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÝB 2-6dự bị00000—0———
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy ĐiểnT 3-0dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeH 0-0900000134/3856/10—7,06
11/09/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaB 1-2870000035/4011/2—6,53
06/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 2-3900000040/4212/6—6,04
29/08/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceB 0-2900000225/2968/14—7,32

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/202318100 nghìn €
04/12/202318300 nghìn €
20/06/202419450 nghìn €
19/09/202419600 nghìn €
08/12/202419800 nghìn €
05/06/2025201,0 triệu €
07/12/2025201,5 triệu €
25/03/2026202,5 triệu €
03/06/2026212,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh57
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com