
Filip Bainović là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Panionios G.S.S..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Aris Thessaloniki | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
| 26/04/2026 | Greek Cup | @ PAOK Saloniki | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/05/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/05/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/07/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 375 nghìn € |
| 06/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/05/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | OFI Crete FC | Panionios G.S.S. | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2024 | Spartak Trnava | OFI Crete FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | Trencin | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | Gornik Zabrze | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Radnik Surdulica | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 02/02/2021 | Gornik Zabrze | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Rad Beograd | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 02/08/2018 | Crvena Zvezda | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2018 | FK Rad Beograd | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 18/01/2018 | Crvena Zvezda | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2017 | FK Rad Beograd | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2017 | OFK Zarkovo | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 12/08/2016 | FK Rad Beograd | OFK Zarkovo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | OFK Zarkovo | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | FK Rad Beograd | OFK Zarkovo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FK Rad U19 | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Homoljac Zagubica | FK Rad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy54
- Sức mạnh45
- Thể lực40