Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fernando Pacheco

Al FaisalyThủ mônESP
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Fernando Pacheco là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al Faisaly.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
31Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—99810316979%75%006,82
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,82

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/286 (79%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
53/110 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fernando Pacheco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababH 2-29051123/2901/1—7,29
15/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 3-29021022/2901/1—6,52
11/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadB 1-39010022/230——5,71
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al EttifaqH 0-09052027/340——8,31
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemH 0-09030123/280——7,35
31/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 1-39070026/360——6,65
26/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FatehH 1-19060129/4000/1—7,62
22/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCB 0-29010031/350——5,93
19/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Neom SCB 1-3dự bị000—0———
15/08/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al HilalB 2-49012024/3201/1—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 800 nghìn €2014: —2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 12,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 14,5 triệu €2020: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20122026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/201220400 nghìn €
21/01/201320400 nghìn €
08/05/201320400 nghìn €
07/10/201321400 nghìn €
05/02/201421800 nghìn €
11/07/201422—
04/10/201422800 nghìn €
22/01/201522800 nghìn €
30/06/201523800 nghìn €
21/02/201623800 nghìn €
14/07/2016241,0 triệu €
23/01/2017242,5 triệu €
04/06/2017255,0 triệu €
31/12/2017255,0 triệu €
29/05/2018269,0 triệu €
30/10/20182612,0 triệu €
20/12/20182618,0 triệu €
10/06/20192715,0 triệu €
19/12/20192718,0 triệu €
07/04/20202714,5 triệu €
07/10/20202814,0 triệu €
04/01/20212814,0 triệu €
18/03/20212810,0 triệu €
09/06/2021298,0 triệu €
29/12/2021295,0 triệu €
02/06/2022305,0 triệu €
22/09/2022303,0 triệu €
06/11/2022303,0 triệu €
12/06/2023312,5 triệu €
19/12/2023312,5 triệu €
23/06/2024322,0 triệu €
10/10/2024321,0 triệu €
26/12/202432900 nghìn €
08/06/202533800 nghìn €
17/12/202533700 nghìn €
03/06/202634600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Al FatehAl FaisalyChuyển nhượng—
09/09/2025RCD Espanyol de BarcelonaAl FatehChuyển nhượng—
30/01/2023AlmeriaRCD Espanyol de BarcelonaHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
09/08/2022Deportivo AlavésAlmeriaChuyển nhượng—
06/08/2015Real MadridDeportivo AlavésChuyển nhượng—
12/08/2014Real Madrid CastillaReal MadridChuyển nhượng—
30/06/2013Real Madrid CReal Madrid CastillaChuyển nhượng—
30/06/2011Real Madrid U19Real Madrid CChuyển nhượng—
30/06/2010Real Madrid U18Real Madrid U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực36
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 233
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 347
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com