Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fábio Martins

Tiền đạoPOR
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Fábio Martins là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POR.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fábio Martins · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al TaawounT 2-0890010126/3201/4—6,66
15/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al QadsiahB 0-2790000028/3016/10—5,92
09/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al Najma(KSA)H 2-2870030022/2807/12—6,32
03/05/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HilalB 0-3790052023/2804/9—6,44
28/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Neom SCH 1-1740011114/2135/9—6,11
24/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al RiyadhT 2-1980130213/1705/7V7,18
11/04/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al FayhaT 2-0900062021/2606/8—7,48
13/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al KholoodT 2-1730030017/2212/7V6,11
07/03/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al KhaleejB 1-2820010011/1617/16—6,25
28/02/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al EttifaqT 3-1891154235/4301/5—8,88

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,8 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201219500 nghìn €
16/02/2015211,0 triệu €
23/02/2016221,0 triệu €
28/07/2016231,0 triệu €
21/02/2017231,5 triệu €
25/06/2017231,8 triệu €
06/02/2018242,0 triệu €
12/06/2018242,0 triệu €
10/01/2019252,0 triệu €
06/06/2019251,5 triệu €
10/10/2019262,5 triệu €
29/12/2019264,0 triệu €
07/04/2020263,2 triệu €
16/08/2020277,0 triệu €
30/01/2021278,0 triệu €
17/06/2021279,0 triệu €
24/11/2021284,5 triệu €
17/05/2022284,8 triệu €
06/10/2022293,5 triệu €
11/06/2023293,0 triệu €
14/12/2023302,8 triệu €
03/06/2024302,8 triệu €
12/12/2024312,5 triệu €
26/05/2025312,2 triệu €
17/12/2025321,8 triệu €
03/06/2026321,5 triệu €
05/10/2026331,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al HazemFree playerTrở lại—
25/08/2025Al Khaleej ClubAl HazemChuyển nhượng—
31/12/2022Free playerAl Khaleej ClubChuyển nhượng—
20/09/2022Al Wahda(UAE)Free playerTrở lại—
24/09/2021Sporting BragaAl Wahda(UAE)Hết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2021Al Shabab FCSporting BragaCho mượn—
25/09/2020Sporting BragaAl Shabab FCChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/07/2020FC FamalicaoSporting BragaCho mượn—
30/06/2019Sporting BragaFC FamalicaoChuyển nhượng—
29/06/2017GD ChavesSporting BragaCho mượn—
30/06/2016Sporting BragaGD ChavesChuyển nhượng—
29/06/2016Pacos de FerreiraSporting BragaCho mượn—
30/08/2015Sporting BragaPacos de FerreiraChuyển nhượng—
30/06/2015Braga BSporting BragaChuyển nhượng—
30/06/2014Desportivo Aves (- 2020)Braga BHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
27/08/2013Porto BDesportivo Aves (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2012FC Porto U19Porto BChuyển nhượng—
30/06/2010Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Padroense U17Porto Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Porto U15Padroense U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com