
Fábio Martins
Tiền đạoPOR
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Fábio Martins là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/32 | 0 | 1/4 | — | 6,66 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/30 | 1 | 6/10 | — | 5,92 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 7/12 | — | 6,32 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hilal | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 23/28 | 0 | 4/9 | — | 6,44 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Neom SC | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/21 | 3 | 5/9 | — | 6,11 |
| 24/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 2-1 | 98 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 13/17 | 0 | 5/7 | V | 7,18 |
| 11/04/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fayha | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 2 | 0 | 21/26 | 0 | 6/8 | — | 7,48 |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/7 | V | 6,11 |
| 07/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 1 | 7/16 | — | 6,25 |
| 28/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | T 3-1 | 89 | 1 | 1 | 5 | 4 | 2 | 35/43 | 0 | 1/5 | — | 8,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/02/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 06/02/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 27 | 7,0 triệu € |
| 30/01/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 17/06/2021 | 27 | 9,0 triệu € |
| 24/11/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 17/05/2022 | 28 | 4,8 triệu € |
| 06/10/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 2,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 2,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Hazem | Free player | Trở lại | — |
| 25/08/2025 | Al Khaleej Club | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | Al Khaleej Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2022 | Al Wahda(UAE) | Free player | Trở lại | — |
| 24/09/2021 | Sporting Braga | Al Wahda(UAE) | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2021 | Al Shabab FC | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 25/09/2020 | Sporting Braga | Al Shabab FC | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/07/2020 | FC Famalicao | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Sporting Braga | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | GD Chaves | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Sporting Braga | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pacos de Ferreira | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Sporting Braga | Pacos de Ferreira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Braga B | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Desportivo Aves (- 2020) | Braga B | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 27/08/2013 | Porto B | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Porto U19 | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Porto Sad U17 | FC Porto U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Padroense U17 | Porto Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Porto U15 | Padroense U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực37