
Fábio Martins
Tiền đạoPOR
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Fábio Martins là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/02/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 25/06/2017 | 23 | 1,8 triệu € |
| 06/02/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/10/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 27 | 7,0 triệu € |
| 30/01/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 17/06/2021 | 27 | 9,0 triệu € |
| 24/11/2021 | 28 | 4,5 triệu € |
| 17/05/2022 | 28 | 4,8 triệu € |
| 06/10/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 30 | 2,8 triệu € |
| 03/06/2024 | 30 | 2,8 triệu € |
| 12/12/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 31 | 2,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 1,5 triệu € |
| 05/10/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,0 triệu €.